dispatch box

dispatch box

The courier places the dispatch box on the desk.

Định nghĩa

Danh từ: - Hộp công văn: "dispatch box" một hộp hình chữ nhật, thường khóa, dùng để đựng vận chuyển công văn, tài liệu mật hoặc các vật giá trị khác.

dụ sử dụng
  • (Đại sứ mang các tài liệu mật trong một hộp công văn an toàn.)
  • ( ấy khóa hộp công văn trước khi đưa cho người chuyển phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dispatch box" trong chính trị: Ở Anh, "dispatch box" còn chỉ chiếc hộp đặt tại Quốc hội, nơi các bộ trưởng đặt tài liệu khi phát biểu. Tuy nhiên, nghĩa này mở rộng từ nghĩa gốc.
    • The Prime Minister stood at the dispatch box to answer questions. (Thủ tướng đứng tại hộp công văn để trả lời các câu hỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispatch case: (danh từ) cặp đựng công văn (tương tự, nhưng thường cặp da mềm thay vì hộp cứng).
    • He carried his documents in a leather dispatch case. (Anh ấy mang tài liệu trong một chiếc cặp công văn bằng da.)
Từ đồng nghĩa
  • Document box: hộp tài liệu.
  • Strongbox: két sắt (thường dùng cho tiền bạc hoặc đồ trang sức, nhưng cũng có thể đựng tài liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan